menu_book
見出し語検索結果 "mạnh khỏe" (1件)
mạnh khỏe
日本語
形健康な、丈夫な
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
swap_horiz
類語検索結果 "mạnh khỏe" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mạnh khỏe" (3件)
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)